Nghĩa của từ bracing trong tiếng Việt
bracing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bracing
US /ˈbreɪ.sɪŋ/
UK /ˈbreɪ.sɪŋ/
Tính từ
sảng khoái, tiếp thêm sinh lực
making you feel healthier and more energetic
Ví dụ:
•
The cold, fresh air was wonderfully bracing.
Không khí lạnh, trong lành thật tuyệt vời và sảng khoái.
•
A bracing walk along the coast cleared my head.
Một cuộc đi bộ sảng khoái dọc bờ biển đã làm đầu óc tôi tỉnh táo.