Nghĩa của từ braiding trong tiếng Việt
braiding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
braiding
US /ˈbreɪdɪŋ/
UK /ˈbreɪdɪŋ/
Danh từ
dây tết, bện
a length of braided material, typically used as a trim or decoration
Ví dụ:
•
The jacket was adorned with intricate gold braiding.
Chiếc áo khoác được trang trí bằng những đường tết vàng tinh xảo.
•
She used colorful braiding to finish the edges of the blanket.
Cô ấy đã sử dụng dây tết nhiều màu để hoàn thiện các cạnh của tấm chăn.
Động từ
tết, bện
present participle of braid
Ví dụ:
•
She was busy braiding her daughter's hair for school.
Cô ấy đang bận tết tóc cho con gái đi học.
•
The artisan was skillfully braiding strands of leather into a strong whip.
Người thợ thủ công đang khéo léo tết các sợi da thành một chiếc roi chắc chắn.
Từ liên quan: