Nghĩa của từ "branch of knowledge" trong tiếng Việt

"branch of knowledge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

branch of knowledge

US /bræntʃ əv ˈnɑlɪdʒ/
UK /brɑːntʃ əv ˈnɒlɪdʒ/

Cụm từ

nhánh kiến thức, lĩnh vực học tập

a particular area of learning or study

Ví dụ:
Philosophy is a vast branch of knowledge.
Triết học là một nhánh kiến thức rộng lớn.
Mathematics is an essential branch of knowledge for science and engineering.
Toán học là một nhánh kiến thức thiết yếu cho khoa học và kỹ thuật.