Nghĩa của từ "brand building" trong tiếng Việt
"brand building" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brand building
US /brænd ˈbɪl.dɪŋ/
UK /brænd ˈbɪl.dɪŋ/
Danh từ
xây dựng thương hiệu, phát triển thương hiệu
the process of creating and strengthening a brand's identity and reputation through various marketing strategies
Ví dụ:
•
Effective brand building is crucial for long-term business success.
Xây dựng thương hiệu hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
•
Social media plays a big role in modern brand building.
Mạng xã hội đóng vai trò lớn trong xây dựng thương hiệu hiện đại.