Nghĩa của từ bravo trong tiếng Việt

bravo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bravo

US /ˈbrɑː.voʊ/
UK /ˌbrɑːˈvəʊ/

Từ cảm thán

bravo, hoan hô

used to express approval when a performer has done something well

Ví dụ:
The audience shouted, "Bravo!" after the opera singer's performance.
Khán giả hô vang "Bravo!" sau màn trình diễn của ca sĩ opera.
Bravo, that was an excellent speech!
Bravo, đó là một bài phát biểu xuất sắc!

Danh từ

tiếng bravo, tiếng hoan hô

a shout of 'bravo'

Ví dụ:
The conductor received a loud bravo from the audience.
Nhạc trưởng nhận được một tiếng bravo lớn từ khán giả.
There were many bravos and cheers for the performers.
Có rất nhiều tiếng bravo và tiếng reo hò dành cho các nghệ sĩ.