Nghĩa của từ "break up with" trong tiếng Việt
"break up with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
break up with
US /breɪk ʌp wɪθ/
UK /breɪk ʌp wɪð/
Cụm động từ
chia tay với, kết thúc mối quan hệ với
to end a romantic relationship with someone
Ví dụ:
•
She decided to break up with her boyfriend after a long discussion.
Cô ấy quyết định chia tay với bạn trai sau một cuộc thảo luận dài.
•
I heard they're going to break up with each other soon.
Tôi nghe nói họ sẽ chia tay sớm thôi.
Từ liên quan: