Nghĩa của từ "breakfast cereal" trong tiếng Việt
"breakfast cereal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
breakfast cereal
US /ˈbrekfəst ˈsɪriəl/
UK /ˈbrekfəst ˈsɪəriəl/
Danh từ
ngũ cốc ăn sáng, ngũ cốc
a food made from roasted grain, typically eaten with milk for breakfast
Ví dụ:
•
I usually have a bowl of breakfast cereal with milk and fruit.
Tôi thường ăn một bát ngũ cốc ăn sáng với sữa và trái cây.
•
There are many different types of breakfast cereal available in the supermarket.
Có nhiều loại ngũ cốc ăn sáng khác nhau có sẵn trong siêu thị.