Nghĩa của từ "breeding ground" trong tiếng Việt
"breeding ground" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
breeding ground
US /ˈbriːdɪŋ ˌɡraʊnd/
UK /ˈbriːdɪŋ ˌɡraʊnd/
Danh từ
1.
nơi sinh sản, bãi đẻ
a place where animals breed
Ví dụ:
•
The wetlands serve as a vital breeding ground for many bird species.
Các vùng đất ngập nước đóng vai trò là nơi sinh sản quan trọng cho nhiều loài chim.
•
Protecting these coastal areas is crucial for the marine turtle's breeding ground.
Bảo vệ các khu vực ven biển này là rất quan trọng đối với nơi sinh sản của rùa biển.
2.
mảnh đất màu mỡ, ổ
a place or situation that encourages the growth or development of something, especially something undesirable
Ví dụ:
•
Poverty and lack of education can be a breeding ground for crime.
Nghèo đói và thiếu giáo dục có thể là mảnh đất màu mỡ cho tội phạm.
•
The old, abandoned factory became a breeding ground for illegal activities.
Nhà máy cũ bị bỏ hoang đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho các hoạt động bất hợp pháp.
Từ liên quan: