Nghĩa của từ "bring into play" trong tiếng Việt

"bring into play" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bring into play

US /brɪŋ ˈɪntuː pleɪ/
UK /brɪŋ ˈɪntuː pleɪ/

Thành ngữ

đưa vào áp dụng, phát huy, sử dụng

to cause something to start to operate or to be used

Ví dụ:
The new rules will bring into play several changes for employees.
Các quy tắc mới sẽ đưa vào áp dụng một số thay đổi cho nhân viên.
His experience will be brought into play during the negotiations.
Kinh nghiệm của anh ấy sẽ được đưa vào sử dụng trong các cuộc đàm phán.