Nghĩa của từ "bring to mind" trong tiếng Việt
"bring to mind" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bring to mind
US /brɪŋ tuː maɪnd/
UK /brɪŋ tuː maɪnd/
Thành ngữ
gợi nhớ, làm nhớ lại
to cause someone to remember someone or something
Ví dụ:
•
That song always brings to mind my high school days.
Bài hát đó luôn gợi nhớ về những ngày trung học của tôi.
•
Her story brings to mind a similar incident I once witnessed.
Câu chuyện của cô ấy gợi nhớ một sự cố tương tự mà tôi từng chứng kiến.