Nghĩa của từ "broadcast live" trong tiếng Việt

"broadcast live" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

broadcast live

US /ˈbrɔːdkæst laɪv/
UK /ˈbrɔːdkɑːst laɪv/

Cụm từ

phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp

to transmit a program or event as it is happening, without delay

Ví dụ:
The concert will be broadcast live from the stadium.
Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp từ sân vận động.
Many news channels broadcast live reports from the scene of the accident.
Nhiều kênh tin tức phát sóng trực tiếp các báo cáo từ hiện trường vụ tai nạn.