Nghĩa của từ "brothel keeper" trong tiếng Việt
"brothel keeper" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brothel keeper
US /ˈbrɑːθəl ˌkiːpər/
UK /ˈbrɒθəl ˌkiːpər/
Danh từ
chủ nhà thổ, má mì
a person who owns or manages a brothel
Ví dụ:
•
The police arrested the brothel keeper during the raid.
Cảnh sát đã bắt giữ chủ nhà thổ trong cuộc đột kích.
•
She was known in the underworld as a notorious brothel keeper.
Cô ta được biết đến trong thế giới ngầm như một chủ nhà thổ khét tiếng.
Từ liên quan: