Nghĩa của từ brouhaha trong tiếng Việt
brouhaha trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brouhaha
US /ˈbruː.hɑː.hɑː/
UK /ˈbruː.hɑː.hɑː/
Danh từ
sự ồn ào, sự náo động, sự huyên náo
a noisy and overexcited reaction or commotion to something
Ví dụ:
•
There was a great brouhaha over the new policy.
Đã có một sự ồn ào lớn về chính sách mới.
•
The media created a huge brouhaha about the celebrity's private life.
Truyền thông đã tạo ra một sự ồn ào lớn về đời tư của người nổi tiếng.