Nghĩa của từ bruit trong tiếng Việt
bruit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bruit
US /bruːt/
UK /bruːt/
Danh từ
tiếng thổi, âm thanh bất thường
an abnormal sound heard on auscultation of an organ or vessel, such as a murmur
Ví dụ:
•
The doctor listened for a bruit in the patient's carotid artery.
Bác sĩ nghe thấy một tiếng thổi ở động mạch cảnh của bệnh nhân.
•
A vascular bruit can indicate an underlying circulatory problem.
Một tiếng thổi mạch máu có thể chỉ ra một vấn đề tuần hoàn tiềm ẩn.