Nghĩa của từ brusquely trong tiếng Việt
brusquely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brusquely
US /ˈbrʌsk.li/
UK /ˈbruːsk.li/
Trạng từ
cộc lốc, thẳng thừng, thô lỗ
in a blunt, direct, and often abrupt manner
Ví dụ:
•
He answered her question brusquely, without looking up from his work.
Anh ấy trả lời câu hỏi của cô ấy cộc lốc, không ngẩng đầu lên khỏi công việc.
•
The manager spoke brusquely to the new employee, making her feel unwelcome.
Người quản lý nói chuyện cộc lốc với nhân viên mới, khiến cô ấy cảm thấy không được chào đón.
Từ liên quan: