Nghĩa của từ bs trong tiếng Việt

bs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bs

US /ˌbiːˈes/
UK /ˌbiːˈes/

Từ viết tắt

nhảm nhí, vô nghĩa

nonsense; rubbish (used as a euphemism for 'bullshit')

Ví dụ:
Don't give me that BS, I know what really happened.
Đừng nói nhảm nhí với tôi, tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
His whole presentation was just a load of BS.
Toàn bộ bài thuyết trình của anh ta chỉ là một đống nhảm nhí.

Động từ

nói dối, lừa dối

to talk nonsense to (someone); to deceive (someone)

Ví dụ:
He's always trying to BS his way out of trouble.
Anh ta luôn cố gắng nói dối để thoát khỏi rắc rối.
Don't try to BS me, I know you didn't finish your homework.
Đừng cố gắng lừa dối tôi, tôi biết bạn chưa hoàn thành bài tập về nhà.