Nghĩa của từ buffeting trong tiếng Việt

buffeting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

buffeting

US /ˈbʌf.ɪt.ɪŋ/
UK /ˈbʌf.ɪt.ɪŋ/

Danh từ

va đập, sự rung lắc

the action of striking repeatedly and violently, especially by wind or waves

Ví dụ:
The small boat experienced severe buffeting from the storm.
Chiếc thuyền nhỏ đã trải qua những trận va đập dữ dội từ cơn bão.
The constant buffeting of the waves eroded the cliff face.
Sự va đập liên tục của sóng đã làm xói mòn mặt vách đá.
Từ liên quan: