Nghĩa của từ bulwark trong tiếng Việt
bulwark trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bulwark
US /ˈbʊl.wɚk/
UK /ˈbʊl.wək/
Danh từ
1.
tường thành, pháo đài, công sự
a defensive wall
Ví dụ:
•
The ancient city was protected by a massive stone bulwark.
Thành phố cổ được bảo vệ bởi một tường thành đá khổng lồ.
•
The sandbags served as a temporary bulwark against the rising floodwaters.
Các bao cát đóng vai trò như một tường chắn tạm thời chống lại nước lũ dâng cao.
2.
thành trì, người bảo vệ, nguyên tắc bảo vệ
a person, institution, or principle that acts as a defense
Ví dụ:
•
The legal system is often seen as a bulwark against injustice.
Hệ thống pháp luật thường được coi là một thành trì chống lại sự bất công.
•
Education is the best bulwark of liberty.
Giáo dục là thành trì tốt nhất của tự do.