Nghĩa của từ burro trong tiếng Việt
burro trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burro
US /ˈbʊroʊ/
UK /ˈbʊr.əʊ/
Danh từ
lừa
a small donkey, especially one used as a pack animal
Ví dụ:
•
The farmer used a burro to carry supplies up the mountain.
Người nông dân dùng con lừa để chở đồ tiếp tế lên núi.
•
We saw a wild burro grazing in the desert.
Chúng tôi thấy một con lừa hoang dã đang gặm cỏ trong sa mạc.