Nghĩa của từ "burst into flames" trong tiếng Việt
"burst into flames" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burst into flames
US /bɜrst ɪntuː fleɪmz/
UK /bɜːst ɪntuː fleɪmz/
Thành ngữ
bốc cháy, bùng cháy
to suddenly catch fire and start burning intensely
Ví dụ:
•
The old car suddenly burst into flames after the collision.
Chiếc xe cũ đột nhiên bốc cháy sau vụ va chạm.
•
Witnesses reported seeing the building burst into flames within minutes.
Các nhân chứng báo cáo đã thấy tòa nhà bốc cháy trong vòng vài phút.
Từ liên quan: