Nghĩa của từ bushed trong tiếng Việt
bushed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bushed
US /bʊʃt/
UK /bʊʃt/
Tính từ
bụi rậm
extremely tired; exhausted
Ví dụ:
•
After working all day, I was completely bushed.
Sau khi làm việc cả ngày, tôi hoàn toàn kiệt sức.
•
The long hike left us all feeling bushed.
Chuyến đi bộ dài khiến tất cả chúng tôi đều cảm thấy kiệt sức.