Nghĩa của từ bushfire trong tiếng Việt

bushfire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bushfire

US /ˈbʊʃ.faɪr/
UK /ˈbʊʃ.faɪər/

Danh từ

cháy rừng, hỏa hoạn rừng

a fire in an area of bushes or trees, especially one that spreads quickly and is difficult to extinguish

Ví dụ:
The dry conditions led to a severe bushfire season.
Điều kiện khô hạn đã dẫn đến một mùa cháy rừng nghiêm trọng.
Firefighters worked tirelessly to control the raging bushfire.
Lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát đám cháy rừng dữ dội.