Nghĩa của từ "but for" trong tiếng Việt
"but for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
but for
US /bʌt fɔːr/
UK /bʌt fɔːr/
Cụm từ
nếu không có, ngoại trừ
if it were not for; were it not for
Ví dụ:
•
But for your help, I would have failed.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại.
•
The game would have been perfect but for the rain.
Trận đấu đã hoàn hảo nếu không có mưa.