Nghĩa của từ butchered trong tiếng Việt
butchered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
butchered
US /ˈbʊtʃərd/
UK /ˈbʊtʃəd/
Tính từ
bị làm hỏng, bị phá hỏng, bị làm cho tệ hại
spoiled or ruined by incompetence or carelessness
Ví dụ:
•
The chef completely butchered the recipe, and the dish was inedible.
Đầu bếp đã hoàn toàn làm hỏng công thức, và món ăn không thể ăn được.
•
His attempt at singing was so bad, he completely butchered the song.
Nỗ lực ca hát của anh ấy tệ đến mức anh ấy đã hoàn toàn làm hỏng bài hát.