Nghĩa của từ buttressing trong tiếng Việt
buttressing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
buttressing
US /ˈbʌt.rɪs.ɪŋ/
UK /ˈbʌt.rɪs.ɪŋ/
Danh từ
hệ thống chống đỡ, sự củng cố
material or a structure built to support a wall or building
Ví dụ:
•
The old cathedral required extensive buttressing to prevent collapse.
Nhà thờ cổ cần hệ thống chống đỡ rộng lớn để ngăn chặn sự sụp đổ.
•
The architect designed a new system of buttressing for the historic building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một hệ thống chống đỡ mới cho tòa nhà lịch sử.
Động từ
củng cố, tăng cường
providing support or strength to something
Ví dụ:
•
The new evidence is buttressing the prosecution's case.
Bằng chứng mới đang củng cố vụ án của bên công tố.
•
The government is buttressing the economy with new policies.
Chính phủ đang củng cố nền kinh tế bằng các chính sách mới.
Từ liên quan: