Nghĩa của từ buying trong tiếng Việt
buying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
buying
US /ˈbaɪ.ɪŋ/
UK /ˈbaɪ.ɪŋ/
Động từ
mua, sắm
to obtain something by paying money for it
Ví dụ:
•
I'm thinking of buying a new car.
Tôi đang nghĩ đến việc mua một chiếc xe hơi mới.
•
She enjoys buying clothes online.
Cô ấy thích mua quần áo trực tuyến.
Danh từ
việc mua, sự mua sắm
the action of purchasing something
Ví dụ:
•
The company is responsible for the buying and selling of goods.
Công ty chịu trách nhiệm về việc mua và bán hàng hóa.
•
Online buying has become very popular.
Việc mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Từ liên quan: