Nghĩa của từ buzzkill trong tiếng Việt
buzzkill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
buzzkill
US /ˈbʌz.kɪl/
UK /ˈbʌz.kɪl/
Danh từ
kẻ phá đám, người làm mất hứng
a person or thing that spoils other people's enjoyment
Ví dụ:
•
Don't be such a buzzkill, let's just enjoy the party!
Đừng là một kẻ phá đám như vậy, hãy cứ tận hưởng bữa tiệc đi!
•
His negative comments were a real buzzkill for the whole team.
Những bình luận tiêu cực của anh ấy thực sự là một kẻ phá đám đối với cả đội.