Nghĩa của từ buzzworthy trong tiếng Việt

buzzworthy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

buzzworthy

US /ˈbʌzˌwɝː.ði/
UK /ˈbʌzˌwɜː.ði/

Tính từ

đáng bàn tán, gây chú ý, tạo tiếng vang

likely to arouse public interest and discussion; newsworthy

Ví dụ:
The new movie is highly buzzworthy, everyone is talking about it.
Bộ phim mới rất đáng bàn tán, mọi người đều đang nói về nó.
Their marketing campaign was incredibly buzzworthy, generating a lot of media attention.
Chiến dịch tiếp thị của họ cực kỳ đáng bàn tán, thu hút rất nhiều sự chú ý của truyền thông.