Nghĩa của từ "by law" trong tiếng Việt
"by law" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
by law
US /baɪ lɔː/
UK /baɪ lɔː/
Cụm từ
theo luật, về mặt pháp lý
according to the law; legally
Ví dụ:
•
You are required by law to wear a seatbelt.
Bạn bị yêu cầu theo luật phải thắt dây an toàn.
•
Smoking is prohibited by law in public buildings.
Hút thuốc bị cấm theo luật trong các tòa nhà công cộng.
Từ liên quan: