Nghĩa của từ "bye for now" trong tiếng Việt

"bye for now" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bye for now

US /baɪ fɔr naʊ/
UK /baɪ fɔː naʊ/

Cụm từ

tạm biệt nhé, hẹn gặp lại

a temporary farewell, indicating that one expects to see or communicate with the person again soon

Ví dụ:
I have to go, bye for now!
Tôi phải đi rồi, tạm biệt nhé!
We'll talk more later, bye for now.
Chúng ta sẽ nói chuyện sau, tạm biệt nhé.