Nghĩa của từ byname trong tiếng Việt

byname trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

byname

US /ˈbaɪˌneɪm/
UK /ˈbaɪˌneɪm/

Danh từ

biệt danh, tên hiệu

a secondary name or nickname

Ví dụ:
Richard the Lionheart was a famous king, his byname reflecting his bravery.
Richard Sư Tử Tâm là một vị vua nổi tiếng, biệt danh của ông phản ánh sự dũng cảm của ông.
Many historical figures are known by their bynames rather than their given names.
Nhiều nhân vật lịch sử được biết đến qua biệt danh hơn là tên thật của họ.