Nghĩa của từ byproduct trong tiếng Việt

byproduct trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

byproduct

US /ˈbɑɪˌprɑd·əkt, -ʌkt/
UK /ˈbaɪˌprɒdʌkt/

Danh từ

sản phẩm phụ

something produced in the making of something else; a secondary and often unexpected result

Ví dụ:
The waste material from the factory is a valuable byproduct that can be recycled.
Vật liệu thải từ nhà máy là một sản phẩm phụ có giá trị có thể tái chế.
Increased stress is an unfortunate byproduct of modern life.
Căng thẳng gia tăng là một sản phẩm phụ đáng tiếc của cuộc sống hiện đại.