Nghĩa của từ byword trong tiếng Việt

byword trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

byword

US /ˈbaɪ.wɝːd/
UK /ˈbaɪ.wɜːd/

Danh từ

biểu tượng, từ cửa miệng, hình mẫu

a person or thing cited as a notable example or embodiment of something

Ví dụ:
His name became a byword for honesty and integrity.
Tên của anh ấy trở thành biểu tượng của sự trung thực và chính trực.
The company's commitment to quality is a byword in the industry.
Cam kết về chất lượng của công ty là một từ cửa miệng trong ngành.