Nghĩa của từ cabinetmaking trong tiếng Việt

cabinetmaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cabinetmaking

US /ˈkæb.ɪ.nɛtˌmeɪ.kɪŋ/
UK /ˈkæb.ɪ.nətˌmeɪ.kɪŋ/

Danh từ

làm tủ, nghề mộc

the craft of making fine furniture, especially cabinets

Ví dụ:
His passion for woodworking led him to pursue a career in cabinetmaking.
Niềm đam mê làm mộc đã dẫn anh ấy theo đuổi sự nghiệp làm tủ.
The antique desk was a masterpiece of traditional cabinetmaking.
Chiếc bàn cổ là một kiệt tác của nghệ thuật làm tủ truyền thống.
Từ liên quan: