Nghĩa của từ cabling trong tiếng Việt

cabling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cabling

US /ˈkeɪ.blɪŋ/
UK /ˈkeɪ.blɪŋ/

Danh từ

hệ thống cáp, dây cáp

the system of cables used to connect electrical or electronic components

Ví dụ:
The new office building required extensive network cabling.
Tòa nhà văn phòng mới yêu cầu hệ thống cáp mạng rộng rãi.
Poor cabling can lead to signal loss and system failures.
Hệ thống cáp kém có thể dẫn đến mất tín hiệu và lỗi hệ thống.