Nghĩa của từ cagey trong tiếng Việt

cagey trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cagey

US /ˈkeɪ.dʒi/
UK /ˈkeɪ.dʒi/

Tính từ

kín đáo, thận trọng, bí mật

reluctant to give information owing to caution or suspicion

Ví dụ:
He was very cagey about what he had been doing.
Anh ấy rất kín đáo về những gì mình đã làm.
The politician remained cagey when asked about the scandal.
Chính trị gia vẫn kín đáo khi được hỏi về vụ bê bối.