Nghĩa của từ cajoling trong tiếng Việt
cajoling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cajoling
US /kəˈdʒoʊlɪŋ/
UK /kəˈdʒəʊlɪŋ/
Tính từ
dỗ dành, nịnh nọt
persuading someone to do something by flattery or gentle coaxing
Ví dụ:
•
Her cajoling tone made it hard to refuse.
Giọng điệu dỗ dành của cô ấy khiến việc từ chối trở nên khó khăn.
•
He used a cajoling voice to get the child to eat his vegetables.
Anh ấy dùng giọng dỗ dành để thuyết phục đứa trẻ ăn rau.
Từ liên quan: