Nghĩa của từ caking trong tiếng Việt
caking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
caking
US /ˈkeɪkɪŋ/
UK /ˈkeɪkɪŋ/
Danh từ
vón cục, đóng bánh
the process of forming into a hardened mass or crust
Ví dụ:
•
The constant moisture led to the caking of the sugar.
Độ ẩm liên tục dẫn đến việc đường bị vón cục.
•
Preventing the caking of powders is crucial in industrial processes.
Ngăn chặn sự vón cục của bột là rất quan trọng trong các quy trình công nghiệp.
Từ liên quan: