Nghĩa của từ "call attention to" trong tiếng Việt

"call attention to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

call attention to

US /kɔl əˈtɛnʃən tu/
UK /kɔːl əˈtɛnʃən tuː/

Thành ngữ

thu hút sự chú ý đến, gây chú ý

to make someone notice something or someone

Ví dụ:
The bright colors of the painting call attention to its central figure.
Màu sắc tươi sáng của bức tranh thu hút sự chú ý đến nhân vật trung tâm của nó.
He tried to call attention to the problem, but no one listened.
Anh ấy đã cố gắng thu hút sự chú ý đến vấn đề, nhưng không ai lắng nghe.