Nghĩa của từ "call to mind" trong tiếng Việt
"call to mind" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
call to mind
US /kɔl tə maɪnd/
UK /kɔːl tə maɪnd/
Thành ngữ
gợi nhớ, nhớ lại
to remember something or make someone remember something
Ví dụ:
•
That song always calls to mind my college days.
Bài hát đó luôn gợi nhớ về những ngày đại học của tôi.
•
Can you call to mind where you last saw your keys?
Bạn có thể nhớ lại lần cuối cùng bạn nhìn thấy chìa khóa của mình ở đâu không?