Nghĩa của từ calling trong tiếng Việt
calling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
calling
US /ˈkɑː.lɪŋ/
UK /ˈkɔː.lɪŋ/
Danh từ
1.
tiếng gọi, thiên chức
a strong urge toward a particular way of life or career; a vocation
Ví dụ:
•
She felt a strong calling to become a doctor.
Cô ấy cảm thấy một tiếng gọi mạnh mẽ để trở thành bác sĩ.
•
Teaching is more than just a job for him; it's his true calling.
Dạy học không chỉ là một công việc đối với anh ấy; đó là tiếng gọi thực sự của anh ấy.
2.
cuộc gọi, lời gọi
the action of telephoning someone
Ví dụ:
•
I received a calling from an unknown number.
Tôi nhận được một cuộc gọi từ một số không xác định.
•
He ignored her repeated callings.
Anh ấy đã phớt lờ những cuộc gọi liên tục của cô ấy.