Nghĩa của từ calmed trong tiếng Việt
calmed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
calmed
US /kɑːmd/
UK /kɑːmd/
Tính từ
bình tĩnh, yên tĩnh
peaceful, quiet, and without worry
Ví dụ:
•
After the storm, the sea was completely calmed.
Sau cơn bão, biển hoàn toàn lặng.
•
She felt much more calmed after talking to her friend.
Cô ấy cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều sau khi nói chuyện với bạn mình.