Nghĩa của từ "camera obscura" trong tiếng Việt

"camera obscura" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

camera obscura

US /ˌkæm.rə əbˈskjʊr.ə/
UK /ˌkæm.rə əbˈskjʊə.rə/

Danh từ

camera obscura, buồng tối

a darkened box or room with a small hole or lens at one side through which an image is projected onto a screen or wall opposite

Ví dụ:
Artists in the past used a camera obscura to help them draw realistic landscapes.
Các nghệ sĩ trong quá khứ đã sử dụng camera obscura để giúp họ vẽ những phong cảnh chân thực.
The principle of the camera obscura is fundamental to photography.
Nguyên lý của camera obscura là nền tảng của nhiếp ảnh.