Nghĩa của từ campaigner trong tiếng Việt

campaigner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

campaigner

US /ˌkæmˈpeɪ.nɚ/
UK /ˌkæmˈpeɪ.nər/

Danh từ

nhà vận động, người ủng hộ, người đấu tranh

a person who actively promotes or fights for a cause, idea, or political candidate

Ví dụ:
She is a passionate campaigner for environmental protection.
Cô ấy là một nhà vận động nhiệt huyết cho việc bảo vệ môi trường.
The political campaigner worked tirelessly to get his candidate elected.
Nhà vận động chính trị đã làm việc không mệt mỏi để ứng cử viên của mình được bầu.