Nghĩa của từ cancelled trong tiếng Việt
cancelled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cancelled
US /ˈkæn.səld/
UK /ˈkæn.səld/
Tính từ
đã hủy, đã bị hủy bỏ
no longer planned or scheduled; called off
Ví dụ:
•
The flight was cancelled due to bad weather.
Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.
•
The concert has been cancelled.
Buổi hòa nhạc đã bị hủy.
Từ liên quan: