Nghĩa của từ cannonade trong tiếng Việt
cannonade trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cannonade
US /ˌkæn.əˈneɪd/
UK /ˌkæn.əˈneɪd/
Danh từ
pháo kích, trận pháo kích
a period of continuous heavy gunfire from artillery
Ví dụ:
•
The city was subjected to a relentless cannonade for several hours.
Thành phố đã phải chịu đựng một trận pháo kích không ngừng nghỉ trong vài giờ.
•
The sound of the distant cannonade filled the air.
Âm thanh của trận pháo kích từ xa tràn ngập không khí.
Động từ
pháo kích, bắn phá
to attack with heavy artillery fire
Ví dụ:
•
The enemy forces began to cannonade the fortress.
Quân địch bắt đầu pháo kích pháo đài.
•
They continued to cannonade the position throughout the night.
Họ tiếp tục pháo kích vị trí đó suốt đêm.