Nghĩa của từ cantankerous trong tiếng Việt
cantankerous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cantankerous
US /ˌkænˈtæŋ.kɚ.əs/
UK /ˌkænˈtæŋ.kər.əs/
Tính từ
cáu kỉnh, hay cãi, khó tính
bad-tempered, argumentative, and uncooperative
Ví dụ:
•
The old man was always cantankerous, complaining about everything.
Ông lão luôn cáu kỉnh, phàn nàn về mọi thứ.
•
She gets a bit cantankerous when she hasn't had her morning coffee.
Cô ấy trở nên hơi cáu kỉnh khi chưa uống cà phê buổi sáng.