Nghĩa của từ canted trong tiếng Việt
canted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
canted
US /kæntɪd/
UK /kæntɪd/
Tính từ
nghiêng, xiên
having a slanting or tilted position
Ví dụ:
•
The camera was slightly canted, giving the photo an unusual perspective.
Máy ảnh hơi nghiêng, tạo cho bức ảnh một góc nhìn khác thường.
•
The old house had a canted roof, giving it a charming, rustic look.
Ngôi nhà cũ có mái nhà nghiêng, mang lại vẻ ngoài mộc mạc, quyến rũ.