Nghĩa của từ "capital assets" trong tiếng Việt

"capital assets" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

capital assets

US /ˈkæpɪtəl ˈæsɛts/
UK /ˈkæpɪtəl ˈæsɛts/

Danh từ số nhiều

tài sản cố định

significant assets such as property, plant, and equipment that a company owns and uses to generate income

Ví dụ:
The company invested heavily in new machinery, which are considered capital assets.
Công ty đã đầu tư mạnh vào máy móc mới, được coi là tài sản cố định.
Selling capital assets can have tax implications.
Việc bán tài sản cố định có thể có ý nghĩa về thuế.