Nghĩa của từ "Career advancement" trong tiếng Việt
"Career advancement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Career advancement
US /kəˈrɪər ədˈvæns.mənt/
UK /kəˈrɪər ədˈvɑːns.mənt/
Danh từ
thăng tiến trong sự nghiệp, phát triển nghề nghiệp
the process of improving one's career by moving to a higher position or gaining more responsibility
Ví dụ:
•
She is actively seeking opportunities for career advancement within her company.
Cô ấy đang tích cực tìm kiếm cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp trong công ty của mình.
•
Continuous learning is crucial for long-term career advancement.
Học hỏi liên tục là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp lâu dài.
Từ liên quan: